Thông số gối đỡ vòng bi (bạc đạn)

Để tra cứu thông số gối đỡ từ code đã có sẵn, Hoặc tìm loại gối đỡ phù hợp thiết kế. Hãy xem bài viết này, hy vọng sẽ giúp ích cho bạn.

Nếu quý khách cần trao đổi thì có thể Chat với chúng tôi để được hỗ trợ!

THÔNG SỐ GỐI ĐỠ – cách tra cứu theo mã và hình dạng, tên gọi theo tiếng Anh (Pillow Block Bearings)

UCP: Ball bearing Plummer block units

UCPA: Ball bearing short base Plummer block units

UCFL: Ball bearing oval FLanged units

UCF: Ball bearing square Flanged units

UCFC: Ball bearing round and triangular flanged units

UCFB: Ball bearing 3-bolt bracket flanged units

UCFT: Ball bearing Take-Up Bearing Units

các kiểu gối đỡ, cách đặt tên cho mỗi loại gối đỡ UCP UCF UCFL UCPA UCFC

Thông số gối đỡ kiểu Serie UC P

UCP UC P P204 P205 P206 P207 P208 P209 P210 P211 P212 P213 P214 P215 P216 P217 P218 P219

Code Kích thước Kích thước Bulong Code vòng bi Code

Gối đỡ

d H L J A N N1 H1 W L1 B S
UC P203 17 30.2 127 96 38 12 16 14 62 42 27.4 11.5 M10 UC203 P203
UC P204 20 33.3 127 96 38 12 16 14 65 42 31 12.7 M10 UC204 P204
UC P205 25 36.5 140 105 38 12 19 16 71 42 34.1 14.3 M10 UC205 P205
UC P206 30 42.9 165 121 48 14 21 18 84 54 38.1 15.9 M12 UC206 P206
UC P207 35 47.6 167 126 48 14 21 19 93 54 42.9 17.5 M12 UC207 P207
UC P208 40 49.2 184 136 54 14 21 19 98 54 49.2 19 M12 UC208 P208
UC P209 45 54 190 146 54 14 21 20 106 60 49.2 19 M12 UC209 P209
UC P210 50 57.2 206 159 60 18 23 22 114 65 51.6 19 M16 UC210 P210
UC P211 55 63.5 219 172 60 18 23 22 125 65 55.6 22.2 M16 UC211 P211
UC P212 60 69.9 241 186 70 18 23 25 138 70 65.1 25.4 M16 UC212 P212
UC P213 65 76.2 265 203 70 23 28 27 150 77 65.1 25.4 M20 UC213 P213
UC P214 70 79.4 266 210 72 23 28 27 157 77 74.6 30.2 M20 UC214 P214
UC P215 75 82.6 274 217 74 23 28 28 162 80 77.8 33.3 M20 UC215 P215
UC P216 80 88.9 292 232 78 23 28 30 174 85 82.6 33.3 M20 UC216 P216
UC P217 85 95.2 310 247 83 23 28 32 187 85 85.7 34.1 M20 UC217 P217
UC P218 90 101.6 327 262 88 27 34 33 200 90 96 39.7 M24 UC218 P218
UC P305 25 45 175 132 45 17 20 15 85 54 38 15 M14 UC305 P305
UC P306 30 50 180 140 50 17 20 18 95 54 43 17 M14 UC306 P306
UC P307 35 55 210 160 56 17 25 20 106 60 48 19 M14 UC307 P307
UC P308 40 60 220 170 60 17 27 22 116 60 52 19 M14 UC308 P308

 

Thông số gối đỡ kiểu Serie UC FL

UCFL UC FL FL204 FL205 FL206 FL207 FL208 FL209 FL210 FL211 FL212 FL213 FL214 FL215 FL216 FL217 FL218 FL219

Code Kích thước Kích thước Bulong Code vòng bi

Code

Gối đỡ

d H J A2 A1 A N L Z B S
UC FL204 20 113 90 15 11 25.5 12 60 33.3 31 12.7 M10 UC204 FL204
UC FL205 25 130 99 16 13 27 16 68 35.7 34.1 14.3 M14 UC205 FL205
UC FL206 30 148 117 18 13 31 16 80 40.2 38.1 15.9 M14 UC206 FL206
UC FL207 35 161 130 19 15 34 16 90 44.4 42.9 17.5 M14 UC207 FL207
UC FL208 40 175 144 21 15 36 16 100 51.2 49.2 19 M14 UC208 FL208
UC FL209 45 188 148 22 16 38 19 108 52.2 49.2 19 M16 UC209 FL209
UC FL210 50 197 157 22 16 40 19 115 54.6 51.6 19 M16 UC210 FL210
UC FL211 55 224 184 25 18 43 19 130 58.4 55.6 22.2 M16 UC211 FL211
UC FL212 60 250 202 29 18 48 23 140 68.7 65.1 25.4 M20 UC212 FL212
UC FL213 65 258 210 30 22 50 23 155 69.7 65.1 25.4 M20 UC213 FL213
UC FL214 70 265 216 31 22 54 23 160 75.4 74.6 30.2 M20 UC214 FL214
UC FL215 75 275 225 34 22 56 23 165 78.5 77.8 33.3 M20 UC215 FL215
UC FL216 80 290 233 34 22 58 25 180 83.3 82.6 33.3 M22 UC216 FL216
UC FL217 85 305 248 36 24 63 25 190 87.6 85.7 34.1 M22 UC217 FL217
UC FL218 90 320 265 40 24 68 25 205 96.3 96 39.7 M22 UC218 FL218

 

Thông số gối đỡ kiểu Serie UC FC

BẢN VẼ KÍCH THƯỚC THÔNG SỐ GỐI ĐỠ UC FC UCFC 200

Code Kích thước Kích thước Bulong Code vòng bi

Code

Gối đỡ

d D2 P J A2 N L H1 D1 Z B S
UC FC204 20 100 78 55.1 10 12 5 7 62 28.3 31 12.7 M10 UC204 FC204
UC FC205 25 115 90 63.6 10 12 6 7 70 29.8 34.1 14.3 M10 UC205 FC205
UC FC206 30 125 100 70.7 10 12 8 8 80 32.2 38.1 15.9 M10 UC206 FC206
UC FC207 35 135 110 77.8 11 14 8 9 90 36.4 42.9 17.5 M12 UC207 FC207
UC FC208 40 145 120 84.8 11 14 10 9 100 41.2 49.2 19 M12 UC208 FC208
UC FC209 45 160 132 93.3 10 16 12 14 105 40.2 49.2 19 M14 UC209 FC209
UC FC210 50 165 138 97.6 10 16 12 14 110 42.6 51.6 19 M14 UC210 FC210
UC FC211 55 185 150 106.1 13 19 12 15 125 46.4 55.6 22.2 M16 UC211 FC211
UC FC212 60 195 160 113.1 17 19 12 15 135 56.7 65.1 25.4 M16 UC212 FC212
UC FC213 65 205 170 120.2 16 19 14 15 145 55.7 65.1 25.4 M16 UC213 FC213
UC FC214 70 215 177 125.1 17 19 14 18 150 61.4 74.6 30.2 M16 UC214 FC214
UC FC215 75 220 184 130.1 18 19 16 18 160 62.5 77.8 33.3 M16 UC215 FC215
UC FC216 80 240 200 141.4 18 23 16 18 170 67.3 82.6 33.3 M20 UC216 FC216
UC FC217 85 250 208 147.1 18 23 18 20 180 69.6 85.7 34.1 M20 UC217 FC217
UC FC218 90 265 220 155.5 22 23 18 20 190 78.3 96 39.7 M20 UC218 FC218

 

Thông số gối đỡ kiểu Serie UC F

kích thước gối đỡ UCF UC F F204 F205 F206 F207 F208 F209 F210 F211 F212 F213 F214 F215 F216 F217 F218 F219

Code Kích thước Kích thước Bulong Code vòng bi

Code

Gối đỡ

d L A J A1 A2 N Z B S
UC F204 20 86 25.5 64 11 15 12 33.3 31 12.7 M10 UC204 F204
UC F205 25 95 27 70 13 16 12 35.7 34.1 14.3 M10 UC205 F205
UC F206 30 108 31 83 13 18 12 40.2 38.1 15.9 M10 UC206 F206
UC F207 35 117 34 92 15 19 14 44.4 42.9 17.5 M12 UC207 F207
UC F208 40 130 36 102 15 21 16 51.2 49.2 19 M14 UC208 F208
UC F209 45 137 38 105 16 22 16 52.2 49.2 19 M14 UC209 F209
UC F210 50 143 40 111 16 22 16 54.6 51.6 19 M14 UC210 F210
UC F211 55 162 43 130 18 25 19 58.4 55.6 22.2 M16 UC211 F211
UC F212 60 175 48 143 18 29 19 68.7 65.1 25.4 M16 UC212 F212
UC F213 65 187 50 149 22 30 19 69.7 65.1 25.4 M16 UC213 F213
UC F214 70 193 54 152 22 31 19 75.4 74.6 30.2 M16 UC214 F214
UC F215 75 200 56 159 22 34 19 78.5 77.8 33.3 M16 UC215 F215
UC F216 80 208 58 165 22 34 23 83.3 82.6 33.3 M20 UC216 F216
UC F217 85 220 63 175 24 36 23 87.6 85.7 34.1 M20 UC217 F217
UC F218 90 235 68 187 24 40 23 96.3 96 39.7 M20 UC218 F218

 

NHÀ CUNG CẤP VÒNG BI BẠC ĐẠN DÂY CUROA

CÔNG TY MINH THÀNH là nhà cung cấp Vòng bi NSK, SKF, TIMKEN, KOYO, NACHI, FAG, NTN, ADR…  Bạn có thể liên hệ với chúng tôi để hỏi về các sản phẩm, chúng tôi rất sẵn lòng.

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP MINH THÀNH
316 Lê Văn Sỹ, Phường 1, Q. Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh
Liên hệ 0908 927 553 (call, sms, zalo) hoặc Chat qua giao diện web.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *